menu_book
見出し語検索結果 "sóng điện thoại" (1件)
sóng điện thoại
日本語
名電話の電波、携帯信号
Khu vực này đã mất sóng điện thoại hoàn toàn.
この地域は電話の電波が完全に途絶えた。
swap_horiz
類語検索結果 "sóng điện thoại" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sóng điện thoại" (1件)
Khu vực này đã mất sóng điện thoại hoàn toàn.
この地域は電話の電波が完全に途絶えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)